antonio pignatelli

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Antonio Pignatelli tên của một Giáo hoàng người Ý, trị vì từ năm 1691 đến năm 1700. Ông được biết đến với việc bãi bỏ chế độ gia đình trị (nepotism) trong hệ thống giáo hội Công giáo được yêu mến rộng rãi nhờ lòng từ thiện sự sùng đạo của mình.

dụ sử dụng
  • (Antonio Pignatelli trở thành Giáo hoàng Innôcentê XII vào năm 1691.)
  • (Các cải cách của Antonio Pignatelli đã giúp giảm tham nhũng trong giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the pontificate of Antonio Pignatelli": triều đại giáo hoàng của Antonio Pignatelli.

    • The pontificate of Antonio Pignatelli is remembered for its moral integrity. (Triều đại giáo hoàng của Antonio Pignatelli được nhớ đến sự chính trực về đạo đức.)
  • "the legacy of Antonio Pignatelli": di sản của Antonio Pignatelli.

    • The legacy of Antonio Pignatelli includes the abolition of nepotism. (Di sản của Antonio Pignatelli bao gồm việc bãi bỏ chế độ gia đình trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pope Innocent XII: danh hiệu giáo hoàng của Antonio Pignatelli.

    • Pope Innocent XII was known for his charity. (Giáo hoàng Innôcentê XII nổi tiếng lòng từ thiện.)
  • Pignatelli (họ): dòng họ của Antonio Pignatelli.

    • The Pignatelli family was influential in Italian history. (Dòng họ Pignatelli ảnh hưởng trong lịch sử Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo hoàng Innôcentê XII: tên gọi khác của Antonio Pignatelli trong lịch sử giáo hội.
  • Người cải cách giáo hội: ám chỉ vai trò của ông trong việc chống lại chế độ gia đình trị.
Các cụm từ liên quan
  • Abolish nepotism: bãi bỏ chế độ gia đình trị.

    • Antonio Pignatelli abolished nepotism within the church. (Antonio Pignatelli đã bãi bỏ chế độ gia đình trị trong giáo hội.)
  • Charity and piety: lòng từ thiện sự sùng đạo.

    • Antonio Pignatelli was universally loved for his charity and piety. (Antonio Pignatelli được yêu mến rộng rãi nhờ lòng từ thiện sự sùng đạo.)
Thành ngữ liên quan
  • "The reforming pope": vị giáo hoàng cải cách.
    • Antonio Pignatelli is often called the reforming pope. (Antonio Pignatelli thường được gọi là vị giáo hoàng cải cách.)